Menu chính

Để đến menu chính, hãy nhấn phím Func (7) để mở các chức năng đo. Giờ hãy nhấn nút chức năng bên phải (8).

  • <Đo>
    • <Độ phát xạ> (d)
      Đối với một vài nguyên vật liệu thông dụng nhất, có thể lựa chọn độ phát xạ đã lưu. Để giúp tìm kiếm dễ dàng hơn, các giá trị được nhóm lại trong danh mục độ phát xạ. Trong mục menu <Vật liệu>, trước tiên hãy chọn danh mục thích hợp và sau đó chọn nguyên liệu thích hợp. Độ phát xạ phù hợp sẽ được hiển thị trong dòng bên dưới. Nếu bạn biết mức phát xạ chính xác của đối tượng đo của mình, bạn cũng có thể đặt giá trị này làm giá trị số trong mục menu <Độ phát xạ>.
      Nếu bạn thường xuyên đo các vật liệu giống nhau, bạn có thể lưu 5 độ phát xạ làm mục yêu thích và gọi chúng ra nhanh chóng bằng cách sử dụng thanh trên cùng (được đánh số từ 1 đến 5).
    • <Nhiệt độ phản xạ> (c)
      Đặt thông số này có thể cải thiện kết quả đo, đặc biệt đối với các vật liệu có độ phát xạ thấp (= phản xạ cao). Trong một số trường hợp (đặc biệt là trong nhà), nhiệt độ phản xạ tương ứng với nhiệt độ môi trường. Nếu các vật thể có nhiệt độ chênh lệch nhiều gần các vật thể phản xạ cao có thể ảnh hưởng đến phép đo, bạn nên điều chỉnh giá trị này.
  • <Hiển thị>
    • <Trọng tâm> (l)
      Điểm được hiển thị ở giữa ảnh nhiệt và cho bạn biết giá trị nhiệt độ đã đo ở vị trí này.
    • <Điểm nóng> (k): <bật>/<tắt>
      Điểm nóng nhất (= Pixel đo) được đánh dấu bằng một đường chữ thập đỏ trong ảnh nhiệt. Điều này giúp dễ dàng tìm kiếm các điểm quan trọng (ví dụ: đầu cuối tiếp xúc lỏng trong tủ chuyển mạch). Để có phép đo chính xác nhất có thể, hãy tập trung đối tượng đo vào chính giữa màn hình (186 × 140 px). Bằng cách này, giá trị nhiệt độ tương ứng của đối tượng đo này cũng được hiển thị.
    • <Điểm lạnh> (m): <bật>/<tắt>
      Điểm lạnh nhất (= Pixel đo) được đánh dấu bằng đường chữ thập màu xanh dương trong ảnh nhiệt. Điều này giúp dễ dàng tìm kiếm các điểm quan trọng (ví dụ điểm không kín trong cửa sổ). Để có phép đo chính xác nhất có thể, hãy tập trung đối tượng đo vào chính giữa màn hình (186 × 140 px).
    • <Thang màu> (h): <bật>/<tắt>
    • <Nhiệt độ trung bình> (b): <bật>/<tắt>
      Nhiệt độ trung bình (b) được hiển thị phía trên bên trái trong ảnh nhiệt (nhiệt độ trung bình của tất cả giá trị được đo trong ảnh nhiệt). Điều này có thể cho phép bạn xác định nhiệt độ phản xạ dễ dàng hơn.
  • <Thiết bị>
    • <Ngôn ngữ>
      Tại mục menu này bạn có thể chọn ngôn ngữ đã dùng trong hiển thị.
    • <Ngày & Giờ> (a)
      Để thay đổi ngày và giờ trong dụng cụ đo, hãy vào menu con <Ngày & Giờ>. Trong menu con này, ngoài cài đặt ngày và giờ, bạn cũng có thể thay đổi định dạng tương ứng của chúng. Để thoát menu con <Thời gian> và <Ngày> hãy nhấn phím chức năng bên phải (8) để lưu cài đặt hoặc phím chức năng bên trái (15) để hủy các thay đổi.
    • <Thời gian tắt>
      Dưới mục menu này bạn có thể chọn khoảng thời gian để sau khoảng thời gian đó, máy đo cần tự động ngắt nếu không có phím nào được bấm. Bạn cũng có thể tắt tính năng tự động tắt bằng cách chọn cài đặt <Không bao giờ>.
    • <Cài đặt WiFi>
      Tại mục menu này, bạn có thể cài đặt một kênh Wi‑Fi® khác hoặc tạo một khóa Wi‑Fi® mới.
    • <Chất lượng âm thanh cao>
      Tại mục menu này, bạn có thể điều chỉnh chất lượng của tập tin âm thanh đã ghi qua ghi chú bằng giọng nói. Khi đó hãy lưu ý rằng chất lượng âm thanh cao cần nhiều vị trí lưu hơn.
    • <Thông tin thiết bị>
      Tại mục menu này bạn có thể phục hồi các thông tin qua dụng cụ đo. Ở đó, bạn sẽ tìm thấy số sêri của máy đo và phiên bản phần mềm được cài đặt.
    • <Khôi phục cài đặt gốc>
      Tại mục menu này, bạn có thể đặt lại dụng cụ đo về cài đặt gốc và xóa vĩnh viễn tất cả dữ liệu. Quá trình này có thể mất vài phút. Nhấn phím mũi tên phải (9) cho <Thêm>, để vào menu phụ. Sau đó nhấn phím chức năng bên phải (8), để xóa tất cả các tệp hoặc phím chức năng bên trái (15), để hủy.

Để rời Menu ngẫu nhiên và quay trở lại màn hình hiển thị chuẩn, bạn cũng có thể nhấn nút đo (21).